|
Quạt động cơ COMMONWEALTH FP-108HH S1-B(2) AA2V254-89T-FPD-BL3-2C
|
FP-108HH S1-B(2) AA2V254-89T-FPD-BL3-2C |
|
0đ |
0đ |
|
Van điện từ SMC SY5120-6LZD-C4
|
SY5120-6LZD-C4 |
|
0đ |
0đ |
|
FUJI CP6 SMT NOZZLE
|
CP6 |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ chịu nhiệt Daikin DAIKIN GKL-2-050
|
GKL-2-050 |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ tản nhiệt Shin-Etsu KS-609
|
KS-609 |
|
0đ |
0đ |
|
BƠM MỠ CẦM TAY CH-400 HGP
|
CH-400 HGP |
|
0đ |
0đ |
|
Dầu bôi trơn máy nén oxy và máy bơm chân không Krytox NRT 8805
|
NRT 8805 |
|
0đ |
0đ |
|
Xy lanh khí nén SMC CY3B25-400
|
CY3B25-400 |
|
0đ |
0đ |
|
Keo THREEBOND 1521 loại 150g
|
1521 |
|
0đ |
0đ |
|
Nhựa silicone lớp phủ siliconeShin-etsu KR-251
|
KR-251 |
|
0đ |
0đ |
|
Philips Stick Feeder for Philips Topaz, Topaz X, Topaz XII, Sapphire-Xii, MG1,MG2,...
|
|
|
0đ |
0đ |
|
Chất bôi trơn chống kẹt chống co giật LOCTITE LB 771
|
LB 771 |
|
0đ |
0đ |
|
KEO DÁN NHANH AXIA 025
|
025 |
|
0đ |
0đ |
|
Keo Loctite 243
|
243 |
|
0đ |
0đ |
|
Assembleon FI Feeder dòng KHJ-MC162-01 BOX,COVER
|
KHJ-MC162-01 |
|
0đ |
0đ |
|
Servo Panasonic MADHT1505E
|
MADHT1505E |
|
0đ |
0đ |
|
Quạt động cơ SANYO DENKI 9WF0424H6D05A A90L-0001-0551#A
|
9WF0424H6D05A A90L-0001-0551#A |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ chống ăn mòn kim loại Krytox XP-2A3
|
XP-2A3 |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ bôi trơn Showa Shell SHOWA SHELL Alvania EP2
|
Alvania EP2 |
|
0đ |
0đ |
|
Nhựa polyester silicon Shinetsu Shin-Etsu KR-5230
|
KR-5230 |
|
0đ |
0đ |
|
Assembleon FI Feeder dòng KHJ-MC184-00
|
KHJ-MC184-00 |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ bôi trơn chống ăn mòn Krytox XP-2C5
|
XP-2C5 |
|
0đ |
0đ |
|
Van điện từ SMC SY5120-5LZD-C6
|
SY5120-5LZD-C6 |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ chịu nhiệt Daikin GKL-1-040
|
GKL-1-040 |
|
0đ |
0đ |
|
Van điện từ SMC SY5120-5LZD-C4
|
SY5120-5LZD-C4 |
|
0đ |
0đ |
|
MỠ BÔI TRƠN THK AFE-CA
|
AFE-CA |
|
0đ |
0đ |
|
chất làm kín ren, van, ốc vít chịu nhiệt độ cao Krytox TS4 Sealant
|
TS4 Sealant |
|
0đ |
0đ |
|
Tổng giá trị:
Tổng tiền:
|
0đ
0đ
|