| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Số lượng | Giá sản phẩm | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|
|
MỠ BÔI TRƠN THK AFA | AFA | 0đ | 0đ | |
|
MỠ BÔI TRƠN THK AFJ | AFJ | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ bôi trơn Sodick KH GREASE 6459 | KH GREASE 6459 | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ Krytox GPL215 | GPL215 | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ bôi trơn KYODO YUSHI TMO 150 | YUSHI TMO 150 | 0đ | 0đ | |
|
MỠ BÔI TRƠN LUBE LHL-X100 | LHL-X100 | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ trắng chống ăn mòn Krytox GPL221 | GPL221 | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ chống ăn mòn ở nhiệt độ cao Krytox GPL224 | GPL224 | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ bôi trơn LUBE AL2-7 | AL2-7 | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ chịu nhiệt Daikin DAIKIN GKL-2-050 | GKL-2-050 | 0đ | 0đ | |
|
BƠM MỠ CẦM TAY CH-400 HGP | CH-400 HGP | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ bôi trơn MOLYKOTE G-8010 | G-8010 | 0đ | 0đ | |
|
Dầu bôi trơn máy nén oxy và máy bơm chân không Krytox NRT 8805 | NRT 8805 | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ bôi trơn MOLYKOTE X5-6020 | X5-6020 | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ bôi trơn Showa Shell SHOWA SHELL Alvania EP2 | Alvania EP2 | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ chống ăn mòn kim loại Krytox XP-2A3 | XP-2A3 | 0đ | 0đ | |
|
Mỡ chịu nhiệt Daikin GKL-1-040 | GKL-1-040 | 0đ | 0đ | |
|
Tổng giá trị:
Tổng tiền:
|
0đ
0đ
|
||||