|
Bộ điều khiển tốc độ động cơ Panasonic DVUS715W1
|
DVUS715W1 |
|
0đ |
0đ |
|
ĐIỂM ĐẶT ANALOG MITSUBISHI DÒNG FX3G-8AV-BD
|
FX3G-8AV-BD |
|
0đ |
0đ |
|
Biến tần Panasonic VF0 Series
|
VF0 Series |
|
0đ |
0đ |
|
Biến tần Panasonic BFV00072D/DK, 220V/0.75kW
|
BFV00072D/DK, 220V/0.75kW |
|
0đ |
0đ |
|
Biến tần Panasonic BFV00154, 3P 400V/1.5kW
|
BFV00154, 3P 400V/1.5kW |
|
0đ |
0đ |
|
Trình điều khiển servo panasonic MINAS A6N (loại mạng RTEX)
|
MINAS A6N (loại mạng RTEX) |
|
0đ |
0đ |
|
Động cơ Panasonic M9RZ90G4GGA
|
M9RZ90G4GGA |
|
0đ |
0đ |
|
BIẾN TẦN PANASONIC VF200 SERIES
|
VF200 SERIES |
|
0đ |
0đ |
|
NGUỒN ĐIỆN MITSUBISHI DÒNG FX5UC-32MT
|
FX5UC-32MT |
|
0đ |
0đ |
|
MITSUBISHI DÒNG FX3U-4AD
|
FX3U-4AD |
|
0đ |
0đ |
|
Trình điều khiển servo panasonic MINAS A6SF (loại đa chức năng)
|
MINAS A6SF (loại đa chức năng) |
|
0đ |
0đ |
|
Trình điều khiển servo panasonic MINAS A6B (loại mạng EtherCAT)
|
MINAS A6B (loại mạng EtherCAT) |
|
0đ |
0đ |
|
Biến tần Panasonic BFV00072G/GK, 220V/0.75kW
|
BFV00072G/GK, 220V/0.75kW |
|
0đ |
0đ |
|
Động cơ Panasonic M9MZ90GB4YGA/M9MZ90GB4Y
|
M9MZ90GB4YGA/M9MZ90GB4Y |
|
0đ |
0đ |
|
Biến tần Panasonic BFV00152D/DK, 220V/1.5kW
|
BFV00152D/DK, 220V/1.5kW |
|
0đ |
0đ |
|
Tổng giá trị:
Tổng tiền:
|
0đ
0đ
|