| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Số lượng | Giá sản phẩm | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|
|
KẸP ĐỊNH VỊ CH-11412 | CH-11412 | 0đ | 0đ | |
|
BL30-5, BL40-5 Giác hút, đầu hút chân bao bì (kiểu Pilab) | BL30-5, BL40-5 | 0đ | 0đ | |
|
ZPT16FSK50-06-A10 Phụ kiện giác hút chân không khí | ZPT16FSK50-06-A10 | 0đ | 0đ | |
|
Kẹp chính xác JAM WP80 | WP80 | 0đ | 0đ | |
|
ZPT16FNJ30-06-A10 Phụ kiện giác hút chân không khí nén | ZPT16FNJ30-06-A10 | 0đ | 0đ | |
|
Kẹp chính xác JAM WS120 | WS120 | 0đ | 0đ | |
|
KẸP ĐỊNH VỊ CH-20400 | CH-20400 | 0đ | 0đ | |
|
Kẹp chính xác JAM CSV100 | CSV100 | 0đ | 0đ | |
|
ZP2-TB20MTN-A5, B5 | Giác hút chân không ZP2 Series | SMC | ZP2-TB20MTN-A5, B5 | 0đ | 0đ | |
|
ZPT16FNJ30-04-A10 Phụ kiện giác hút chân không khí nén | ZPT16FNJ30-04-A10 | 0đ | 0đ | |
|
ZPT16DSK30-N6-A10 Phụ kiện giác hút chân không khí nén | ZPT16DSK30-N6-A10 | 0đ | 0đ | |
|
Kẹp chính xác JAM CUV20 | CUV20 | 0đ | 0đ | |
|
Kẹp chính xác JAM DVC100 | DVC100 | 0đ | 0đ | |
|
Tổng giá trị:
Tổng tiền:
|
0đ
0đ
|
||||