|
Quạt động cơ NMB A90L-0001-0566#A 1608VL-05W-B69
|
A90L-0001-0566#A 1608VL-05W-B69 |
|
0đ |
0đ |
|
Quạt động cơ DELTA FFB1424VHG 24V 1.37A
|
FFB1424VHG 24V 1.37A |
|
0đ |
0đ |
|
dầu bánh răng cực áp OMEGA 648
|
OMEGA 648 |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ bôi trơn KYODO YUSHI MULTEMP FZ NO.00
|
YUSHI MULTEMP FZ NO.00 |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ máy ép phun LUBE MPO (1) -4 MPO (1) -7
|
MPO (1) -4 MPO (1) -7 |
|
0đ |
0đ |
|
Keyence LR-WA1
|
LR-WA1 |
|
0đ |
0đ |
|
Quạt động cơ ADDA AD5012UX-D76 AD5012UB-D76 AD5012UX-D73
|
AD5012UX-D76 AD5012UB-D76 AD5012UX-D73 |
|
0đ |
0đ |
|
Dầu BIRAL T&D
|
T&D |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ than chì chịu nhiệt độ cao KLUBER UNIMOLY HTC METALLIC
|
UNIMOLY HTC METALLIC |
|
0đ |
0đ |
|
dầu bánh răng cực áp OMEGA 680
|
OMEGA 680 |
|
0đ |
0đ |
|
Servo Panasonic MSMF012L1T1
|
MSMF012L1T1 |
|
0đ |
0đ |
|
Bộ lập trình PLC Panasonic AFP7CCS1
|
AFP7CCS1 |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ bôi trơn chống mài mòn và chống oxi hóa cao cấp CRC SL3190
|
SL3190 |
|
0đ |
0đ |
|
Dầu xích hàn nhiệt độ cao chịu nhiệt độ cao Taisen TCS 3670-118
|
TCS 3670-118 |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ bôi trơn perma PRO C LINE
|
perma PRO C LINE |
|
0đ |
0đ |
|
Mỡ đặc biệt SODICK GREASE 6459
|
6459 |
|
0đ |
0đ |
|
Ống hơi AIRTAC UCS, UCE Series
|
UCS, UCE Series |
|
0đ |
0đ |
|
Tổng giá trị:
Tổng tiền:
|
0đ
0đ
|