| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Mã sản phẩm | Số lượng | Giá sản phẩm | Tổng cộng |
|---|---|---|---|---|---|
|
Hộp số Panasonic M9GC75B/M9GC90B/M9GC100B/M9GC120B | M9GC75B/M9GC90B/M9GC100B/M9GC120B | 0đ | 0đ | |
|
Cảm biến SUNX PM-T44 | PM-T44 | 0đ | 0đ | |
|
Servo Panasonic Minas A5 | Minas A5 series | 0đ | 0đ | |
|
Mô đun SCHNEIDER TM3DQ32UK | TM3DQ32UK | 0đ | 0đ | |
|
Động cơ JSCC 100YT200GV22 100YS200GV22 100YS200GY22_copy | 100YT200GV22 100YS200GV22 100YS200GY22 | 0đ | 0đ | |
|
ZP2-TB06MBS-A5 |ZP2-TB06MBS-B5 | Giác hút chân không ZP Series | SMC | ZP2-TB06MBS-A5 |ZP2-TB06MBS-B5 | 0đ | 0đ | |
|
Đầu cảm biến Keyence LV-S31 | LV-S31 | 0đ | 0đ | |
|
Dầu bánh răng KLUBER SYNTHESO HT 320 | SYNTHESO HT 320 | 0đ | 0đ | |
|
Cảm biến tiệm cận Keyence EM-054B 1.2mm | EM-054B | 0đ | 0đ | |
|
Mô đun SCHNEIDER TM3DQ16U | TM3DQ16U | 0đ | 0đ | |
|
Dầu Kluber Klubersynth GEM 4 – 32…680 N | Klubersynth GEM 4 – 32…680 N | 0đ | 0đ | |
|
Đầu cảm biến Keyence GV-H450 | GV-H450 | 0đ | 0đ | |
|
Cảm biến Panasonic FD-30 | FD-30 | 0đ | 0đ | |
|
Tổng giá trị:
Tổng tiền:
|
0đ
0đ
|
||||